베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "di dời" (1)
di dời
영어
동사relocate, move
Hàng trăm hộ dân đang khẩn trương di dời.
Hundreds of households are urgently relocating.
관련 단어 "di dời" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "di dời" (2)
Hàng trăm hộ dân đang khẩn trương di dời.
Hundreds of households are urgently relocating.
Nhiều cơ sở kinh doanh phải di dời.
Many business establishments have to relocate.
